toxicodendron quercifolium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xuân độc (danh pháp khoa học): "toxicodendron quercifolium" tên khoa học của một loại cây bụi độc, thường được biết đến với tên gọi "cây sồi độc" (poison oak). Loại cây này phân bố chủ yếuvùng đông nam Hoa Kỳ gây phát ban khi tiếp xúc với da.
dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dàivùng đông nam Hoa Kỳ nên cẩn thận với cây sồi độc.)
  • (Phát ban do cây sồi độc gây ra có thể rất ngứa đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to toxicodendron quercifolium": tiếp xúc với cây sồi độc.

    • Exposure to toxicodendron quercifolium often results in contact dermatitis. (Tiếp xúc với cây sồi độc thường dẫn đến viêm da tiếp xúc.)
  • "Identification of toxicodendron quercifolium": nhận dạng cây sồi độc.

    • Proper identification of toxicodendron quercifolium is crucial to avoid skin irritation. (Việc nhận dạng chính xác cây sồi độc rất quan trọng để tránh kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison oak (danh từ): tên thông thường của toxicodendron quercifolium trong tiếng Anh.

    • Poison oak is often confused with poison ivy due to similar effects. (Cây sồi độc thường bị nhầm lẫn với cây thường xuân độc do tác dụng tương tự.)
  • Toxicodendron (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây độc như toxicodendron radicans (cây thường xuân độc) toxicodendron vernix (cây sơn độc).

    • The genus Toxicodendron includes several species that cause skin rashes. (Chi Toxicodendron bao gồm nhiều loài gây phát ban da.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous shrub: cây bụi độc.
  • Contact dermatitis plant: cây gây viêm da tiếp xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này)

toxicodendron quercifolium
A hiker carefully avoids touching the toxicodendron quercifolium near the trail.